Giácongcutaichinh.orggia.congcutaichinh.org

Tỷ giá / USD

Đô la Mỹ

Mua

26.000

Bán

26.410

Thay đổi (24h)

-0.08%

Dùng công cụ liên quan trên congcutaichinh.org →

Lịch cập nhật: 06:00, 12:00 và 18:00 hằng ngày (giờ Việt Nam)

Dữ liệu gần nhất: 18:00 07/08/2026Đây không phải giá tức thời.

Biểu đồ Đô la Mỹ

USD · VND · cập nhật 06:00, 12:00 & 18:00 hằng ngày

Giá mới nhất

26.410

Thay đổi (1 tháng)

-0.23%

Thấp nhất (1 tháng)

26.410

Cao nhất (1 tháng)

26.530

75 điểm dữ liệu · di chuột vào đường biểu đồ để xem chi tiết

Lịch sử giá (12 tháng gần nhất · 158 mốc)

158 mốc thời gian · sắp xếp mới nhất trước

Thời điểmMuaBán
18:00 07/08/202626.00026.410
12:00 07/08/202626.02026.430
06:00 07/08/202626.02026.430
18:00 06/08/202626.01026.420
12:00 06/08/202626.04026.450
06:00 06/08/202626.05026.460
18:00 05/08/202626.05026.460
12:00 05/08/202626.05026.460
06:00 05/08/202626.05026.460
18:00 04/08/202626.05026.460
12:00 04/08/202626.07026.480
06:00 04/08/202626.07026.480
18:00 03/08/202626.07026.480
12:00 03/08/202626.07026.480
06:00 03/08/202626.08026.490
18:00 02/08/202626.08026.490
12:00 02/08/202626.08026.490
06:00 02/08/202626.08026.490
18:00 01/08/202626.08026.490
12:00 01/08/202626.08026.490
06:00 01/08/202626.08026.490
18:00 31/07/202626.08026.490
12:00 31/07/202626.06026.470
06:00 31/07/202626.08026.490
18:00 30/07/202626.08026.490
12:00 30/07/202626.11026.520
06:00 30/07/202626.10526.515
18:00 29/07/202626.10526.515
12:00 29/07/202626.12026.530
06:00 29/07/202626.11526.525
18:00 28/07/202626.11526.525
12:00 28/07/202626.11526.525
06:00 28/07/202626.11026.520
18:00 27/07/202626.11026.520
12:00 27/07/202626.11026.520
06:00 27/07/202626.10026.510
18:00 26/07/202626.10026.510
12:00 26/07/202626.10026.510
06:00 26/07/202626.10026.510
18:00 25/07/202626.10026.510
12:00 25/07/202626.10026.510
06:00 25/07/202626.10026.510
18:00 24/07/202626.10026.510
12:00 24/07/202626.10026.510
06:00 24/07/202626.09026.500
18:00 23/07/202626.09026.500
06:00 23/07/202626.09026.500
18:00 22/07/202626.09026.500
06:00 22/07/202626.11026.520
18:00 21/07/202626.10026.510
06:00 21/07/202626.08026.490
18:00 20/07/202626.08026.490
06:00 20/07/202626.08026.490
18:00 19/07/202626.08026.490
06:00 19/07/202626.08026.490
18:00 18/07/202626.08026.490
06:00 18/07/202626.08026.490
18:00 17/07/202626.08026.490
06:00 17/07/202626.03026.440
18:00 16/07/202626.04026.450
06:00 16/07/202626.04026.450
18:00 15/07/202626.04026.450
06:00 15/07/202626.04026.450
18:00 14/07/202626.04026.450
06:00 14/07/202626.05026.460
18:00 13/07/202626.05026.460
06:00 13/07/202626.05026.460
18:00 12/07/202626.06026.470
06:00 12/07/202626.06026.470
18:00 11/07/202626.06026.470
06:00 11/07/202626.06026.470
18:00 10/07/202626.06026.470
06:00 10/07/202626.07426.474
18:00 09/07/202626.08126.471
06:00 09/07/202626.08126.471
18:00 08/07/202626.07626.466
06:00 08/07/202626.07626.466
18:00 07/07/202626.07226.462
06:00 07/07/202626.07226.462
18:00 06/07/202626.07226.462
06:00 06/07/202626.07226.462
18:00 05/07/202626.07326.463
06:00 05/07/202626.07326.463
18:00 04/07/202626.07326.463
06:00 04/07/202626.07326.463
18:00 03/07/202626.07326.463
06:00 03/07/202626.07326.463
18:00 02/07/202626.07526.465
06:00 02/07/202626.07526.465
18:00 01/07/202626.07626.466
06:00 01/07/202626.07626.466
18:00 30/06/202626.07626.466
06:00 30/06/202626.09626.466
18:00 29/06/202626.09126.461
06:00 29/06/202626.09126.461
18:00 28/06/202626.08426.454
06:00 28/06/202626.08426.454
18:00 27/06/202626.08426.454
06:00 27/06/202626.08426.454
18:00 26/06/202626.08426.454
06:00 26/06/202626.10426.454
18:00 25/06/202626.10626.456
06:00 25/06/202626.10626.456
18:00 24/06/202626.10126.451
06:00 24/06/202626.10126.451
06:00 24/06/202626.10126.451
18:00 23/06/202626.09826.448
18:00 23/06/202626.09826.448
18:00 23/06/202626.09826.448
18:00 23/06/202626.09826.448
18:00 23/06/202626.09826.448
18:00 23/06/202626.09826.448
06:00 19/06/202626.09026.440
06:00 12/06/202626.09226.412
06:00 05/06/202626.09426.404
06:00 29/05/202626.08526.395
06:00 22/05/202626.13026.390
06:00 15/05/202626.10726.387
06:00 08/05/202626.08726.367
06:00 01/05/202626.10826.368
06:00 24/04/202626.10826.368
06:00 17/04/202626.09726.357
06:00 10/04/202626.10026.360
06:00 03/04/202626.11226.362
06:00 27/03/202626.10526.355
06:00 20/03/202626.06926.339
06:00 13/03/202626.04826.318
06:00 06/03/202625.99926.309
06:00 27/02/202625.82026.230
06:00 20/02/202625.75026.160
06:00 13/02/202625.75026.160
06:00 06/02/202625.73026.140
06:00 30/01/202625.72026.110
06:00 23/01/202626.03126.381
06:00 16/01/202626.05726.387
06:00 09/01/202626.05326.383
06:00 02/01/202626.04726.377
06:00 26/12/202526.05426.384
06:00 19/12/202526.09526.405
06:00 12/12/202526.09526.405
06:00 05/12/202526.13826.408
06:00 28/11/202526.13226.412
06:00 21/11/202526.14226.392
06:00 14/11/202526.12826.378
06:00 07/11/202526.08826.358
06:00 31/10/202526.07726.347
06:00 24/10/202526.08226.352
06:00 17/10/202526.11626.356
06:00 10/10/202526.11426.384
06:00 03/10/202526.17026.420
06:00 26/09/202526.18326.453
06:00 19/09/202526.17526.445
06:00 12/09/202526.16626.476
06:00 05/09/202526.16026.510
06:00 29/08/202526.13226.502
06:00 22/08/202526.13026.520
06:00 15/08/202526.06026.450
06:00 08/08/202526.01026.400

Giải thích nhanh

USD (đô la Mỹ) là ngoại tệ được giao dịch rộng rãi nhất tại Việt Nam — từ thanh toán xuất nhập khẩu, du học, đến tiết kiệm cá nhân. Bảng trên trang này phản ánh tỷ giá mua/bán công bố của Vietcombank theo ngày, không phải tỷ giá từng quầy hoặc kênh chuyển khoản quốc tế.

Khi nhận USD từ nước ngoài, số tiền quy đổi thực tế còn phụ thuộc phí trung gian ngân hàng gửi/nhận. Dùng công cụ tính phí chuyển tiền quốc tế để ước lượng thêm chi phí ngoài tỷ giá bảng.

Tính phí chuyển tiền quốc tế